động từăn uống

nghĩa là Kho, đun

Pinyin
shāo

烧 (phiên âm pinyin: shāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Kho, đun". Ví dụ: 这道红烧肉的味道非常地道。 (Món thịt kho tàu này có hương vị rất chuẩn.)

Giải nghĩa

Đun nhỏ lửa với nước sốt cho ngấm và mềm.

Câu ví dụ

这道红烧肉的味道非常地道。

Món thịt kho tàu này có hương vị rất chuẩn.

Cách dùng chi tiết

烧 là một động từ đa nghĩa, trong nấu ăn nó thường chỉ hành động đun nhỏ lửa trong thời gian dài với nước sốt hoặc gia vị để thức ăn ngấm đều và mềm. Các món ăn tiêu biểu là '红烧肉' (thịt kho tàu), '红烧鱼' (cá kho). Ngoài ra, '烧' còn có nghĩa là đốt, cháy, ví dụ '着火了' (bị cháy). Khi nói về việc nấu ăn, '烧' thường đi với các loại nước sốt đậm đà.

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

烧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

烧 có nghĩa là "Kho, đun", thuộc loại động từ. Đun nhỏ lửa với nước sốt cho ngấm và mềm.

烧 đọc như thế nào?

烧 phiên âm pinyin là "shāo".

Đặt câu với 烧 như thế nào?

Ví dụ: 这道红烧肉的味道非常地道。 — nghĩa là "Món thịt kho tàu này có hương vị rất chuẩn.".

Gặp lại 烧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng