Bộ thủ

Bộ tre, trúc

zhú

Bộ thủ này biểu trưng cho tre, trúc và các vật liệu từ tre.

竹 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là zhú, nghĩa tiếng Việt là "tre, trúc". Bộ thủ này biểu trưng cho tre, trúc và các vật liệu từ tre. Khi ghép vào chữ khác, bộ 竹 có thể biến thành ⺮. Một số chữ Hán chứa bộ 竹: 筷 (đũa), 笛 (sáo), 竿 (sào), 筐 (giỏ).

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 竹 (zhú) có nguồn gốc từ hình ảnh cây tre hoặc các đốt tre. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến tre, trúc, hoặc các vật dụng làm từ tre. Khi đứng phía trên, nó thường được viết là ⺮. Hãy tưởng tượng những đốt tre mọc thẳng lên.

Biến thể khi ghép chữ

Chữ Hán chứa bộ

đũa
sáo
竿sào
giỏkuāng

Câu hỏi thường gặp

Bộ 竹 nghĩa là gì?

Bộ 竹 đọc là zhú, mang nghĩa: tre, trúc. Bộ thủ này biểu trưng cho tre, trúc và các vật liệu từ tre.

Những chữ Hán nào có bộ 竹?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 竹: 筷 (đũa), 笛 (sáo), 竿 (sào), 筐 (giỏ).

Làm sao nhớ bộ 竹 nhanh nhất?

Bộ thủ 竹 (zhú) có nguồn gốc từ hình ảnh cây tre hoặc các đốt tre. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến tre, trúc, hoặc các vật dụng làm từ tre. Khi đứng phía trên, nó thường được viết là ⺮. Hãy tưởng tượng những đốt tre mọc thẳng lên.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng