(phồn thể)
HSK 2tính từmua sắm

nghĩa là đắt

Pinyin
gùi
Hán-Việt
quý
Tiếng Anh
expensive; costly; highly valuednoble; of high rankesteemed

贵 (phiên âm pinyin: gùi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đắt". Âm Hán-Việt của 贵 là "quý". Dạng phồn thể viết là 貴. 贵 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 锻炼身体,贵在坚持。 (rèn luyện thân thể, quý là ở sự kiên trì.)

Giải nghĩa

Có giá cao, đắt đỏ.

Câu ví dụ

锻炼身体,贵在坚持。

rèn luyện thân thể, quý là ở sự kiên trì.

Cách dùng chi tiết

贵 là tính từ chỉ sự có giá cao, đắt đỏ. Đây là từ dùng để diễn tả một món đồ hoặc dịch vụ có giá vượt quá khả năng chi trả hoặc mong đợi của người nói. Nó là từ trái nghĩa trực tiếp với '便宜' (pián yi - rẻ). Khi bạn cảm thấy một thứ gì đó quá đắt, bạn sẽ dùng từ này.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

贵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

贵 có nghĩa là "đắt", thuộc loại tính từ. Có giá cao, đắt đỏ.

贵 đọc như thế nào?

贵 phiên âm pinyin là "gùi", âm Hán-Việt là "quý".

贵 thuộc HSK mấy?

贵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 贵 như thế nào?

Ví dụ: 锻炼身体,贵在坚持。 — nghĩa là "rèn luyện thân thể, quý là ở sự kiên trì.".

Gặp lại 贵 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng