(phồn thể)

nghĩa là khóc

Pinyin
nán
Hán-Việt
nan
Tiếng Anh
difficult; hard; troublesomedisagreeable; unpleasantto make difficult; to make difficulties

难 (phiên âm pinyin: nán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khóc". Âm Hán-Việt của 难 là "nan". Dạng phồn thể viết là 難. 难 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这一下子可把我难住了。 (thế này thì khó cho tôi rồi.)

Giải nghĩa

Khó khăn, không dễ dàng.

Câu ví dụ

这一下子可把我难住了。

thế này thì khó cho tôi rồi.

Cách dùng chi tiết

难 là tính từ trái nghĩa với 容易, dùng để chỉ sự việc, hành động khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều công sức. Nó thường đi kèm với các động từ như '做' (làm), '学' (học), '解决' (giải quyết). Ví dụ, '这个问题很难' có nghĩa là 'vấn đề này rất khó'. Khi muốn diễn tả sự khó khăn ở mức độ nhất định, người ta thường dùng '有点难'.

Từ đồng nghĩa

不容易费劲

Câu hỏi thường gặp

难 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

难 có nghĩa là "khóc", thuộc loại tính từ. Khó khăn, không dễ dàng.

难 đọc như thế nào?

难 phiên âm pinyin là "nán", âm Hán-Việt là "nan".

难 thuộc HSK mấy?

难 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 难 như thế nào?

Ví dụ: 这一下子可把我难住了。 — nghĩa là "thế này thì khó cho tôi rồi.".

Gặp lại 难 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng