nghĩa là chín, số 9

Pinyin
jiǔ
Hán-Việt
cửu
Tiếng Anh
nine

九 (phiên âm pinyin: jiǔ) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chín, số 9". Âm Hán-Việt của 九 là "cửu". 九 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 冬练三九,夏练三伏。 (đông luyện tam cửu, hạ luyện tam phục.)

Giải nghĩa

Số đếm chín.

Câu ví dụ

冬练三九,夏练三伏。

đông luyện tam cửu, hạ luyện tam phục.

Cách dùng chi tiết

九 (jiǔ) là số chín. Trong tiếng Trung, số chín có ý nghĩa đặc biệt, thường liên quan đến sự trường tồn, vĩnh cửu vì nó đồng âm với từ 'cửu' (久 - jiǔ - lâu dài). Nó cũng là số lớn nhất trong các số đếm từ một đến mười.

Câu hỏi thường gặp

九 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

九 có nghĩa là "chín, số 9", thuộc loại số từ. Số đếm chín.

九 đọc như thế nào?

九 phiên âm pinyin là "jiǔ", âm Hán-Việt là "cửu".

九 thuộc HSK mấy?

九 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 九 như thế nào?

Ví dụ: 冬练三九,夏练三伏。 — nghĩa là "đông luyện tam cửu, hạ luyện tam phục.".

Gặp lại 九 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng