nghĩa là năm, số năm

Pinyin
Hán-Việt
ngũ
Tiếng Anh
five

五 (phiên âm pinyin: wǔ) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "năm, số năm". Âm Hán-Việt của 五 là "ngũ". 五 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我每天早上五点起床。 (Mỗi sáng tôi dậy lúc năm giờ.)

Giải nghĩa

Số đếm năm.

Câu ví dụ

我每天早上五点起床。

Mỗi sáng tôi dậy lúc năm giờ.

Cách dùng chi tiết

五 (wǔ) là số năm, một số đếm cơ bản và được dùng rất thường xuyên. Bạn có thể dùng nó để nói về tuổi tác, thời gian, số lượng, hoặc thứ tự. Ví dụ: 五个人 (wǔ ge rén - năm người), 五月 (wǔ yuè - tháng năm).

Câu hỏi thường gặp

五 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

五 có nghĩa là "năm, số năm", thuộc loại số từ. Số đếm năm.

五 đọc như thế nào?

五 phiên âm pinyin là "wǔ", âm Hán-Việt là "ngũ".

五 thuộc HSK mấy?

五 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 五 như thế nào?

Ví dụ: 我每天早上五点起床。 — nghĩa là "Mỗi sáng tôi dậy lúc năm giờ.".

Gặp lại 五 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng