nghĩa là một trăm

Pinyin
bǎi
Hán-Việt
bách
Tiếng Anh
hundred; 100numerous; all kinds of

百 (phiên âm pinyin: bǎi) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một trăm". Âm Hán-Việt của 百 là "bách". 百 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 百 分比; 百 分率 (tỉ lệ phần trăm)

Giải nghĩa

Số đếm chỉ một trăm.

Câu ví dụ

百 分比; 百 分率

tỉ lệ phần trăm

Cách dùng chi tiết

百 là một từ chỉ số đếm, có nghĩa là một trăm. Người Trung Quốc thường dùng 百 để chỉ số lượng lớn hoặc ước chừng, ví dụ như 百闻不如一见 (trăm nghe không bằng một thấy). Nó cũng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ có nghĩa tương tự như 百科全书 (bách khoa toàn thư). Khi nói về số lượng cụ thể, chúng ta thường dùng các số đếm đi kèm, ví dụ như 一百 (một trăm).

Câu hỏi thường gặp

百 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

百 có nghĩa là "một trăm", thuộc loại số từ. Số đếm chỉ một trăm.

百 đọc như thế nào?

百 phiên âm pinyin là "bǎi", âm Hán-Việt là "bách".

百 thuộc HSK mấy?

百 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 百 như thế nào?

Ví dụ: 百 分比; 百 分率 — nghĩa là "tỉ lệ phần trăm".

Gặp lại 百 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng