六 (phiên âm pinyin: liù) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáu, số 6". Âm Hán-Việt của 六 là "lục". 六 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我们下个星期六去旅行。 (Chúng ta đi du lịch vào thứ Bảy tuần tới.)
Giải nghĩa
Số đếm sáu.
Câu ví dụ
我们下个星期六去旅行。
Cách dùng chi tiết
六 (liù) là số sáu, một số đếm thông dụng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như ngày trong tuần, số lượng, hoặc thời gian. Số sáu trong tiếng Trung được coi là may mắn vì nó đồng âm với từ 'lưu' (流 - liú), có nghĩa là trôi chảy, thuận lợi.
Câu hỏi thường gặp
六 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
六 có nghĩa là "sáu, số 6", thuộc loại số từ. Số đếm sáu.
六 đọc như thế nào?
六 phiên âm pinyin là "liù", âm Hán-Việt là "lục".
六 thuộc HSK mấy?
六 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 六 như thế nào?
Ví dụ: 我们下个星期六去旅行。 — nghĩa là "Chúng ta đi du lịch vào thứ Bảy tuần tới.".
Gặp lại 六 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng