nghĩa là bốn, số bốn

Pinyin
Hán-Việt
tứ
Tiếng Anh
four

四 (phiên âm pinyin: sì) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bốn, số bốn". Âm Hán-Việt của 四 là "tứ". 四 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 这个房间有四扇窗户。 (Căn phòng này có bốn cái cửa sổ.)

Giải nghĩa

Số đếm bốn.

Câu ví dụ

这个房间有四扇窗户。

Căn phòng này có bốn cái cửa sổ.

Cách dùng chi tiết

四 (sì) là số bốn, được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Trung Quốc có thể tránh dùng số bốn vì nó đồng âm với từ 'tử' (死 - sǐ), mang ý nghĩa không may mắn. Dù vậy, nó vẫn là một số đếm thông thường.

Câu hỏi thường gặp

四 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

四 có nghĩa là "bốn, số bốn", thuộc loại số từ. Số đếm bốn.

四 đọc như thế nào?

四 phiên âm pinyin là "sì", âm Hán-Việt là "tứ".

四 thuộc HSK mấy?

四 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 四 như thế nào?

Ví dụ: 这个房间有四扇窗户。 — nghĩa là "Căn phòng này có bốn cái cửa sổ.".

Gặp lại 四 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng