不得已
HSK 6cụm từ

不得已 nghĩa là bất đắc dĩ,bắt buộc phải

Pinyin
bù dé yǐ
Tiếng Anh
have no alternative

不得已 (phiên âm pinyin: bù dé yǐ) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bất đắc dĩ,bắt buộc phải". 不得已 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 实在不得已,只好亲自去一趟 (thật bất đắc dĩ, đành đích thân đi một chuyến)

Câu ví dụ

实在不得已,只好亲自去一趟

thật bất đắc dĩ, đành đích thân đi một chuyến

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不得已 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不得已 có nghĩa là "bất đắc dĩ,bắt buộc phải", thuộc loại cụm từ.

不得已 đọc như thế nào?

不得已 phiên âm pinyin là "bù dé yǐ".

不得已 thuộc HSK mấy?

不得已 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 不得已 như thế nào?

Ví dụ: 实在不得已,只好亲自去一趟 — nghĩa là "thật bất đắc dĩ, đành đích thân đi một chuyến".

Gặp lại 不得已 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng