不止
HSK 6động từ

不止 nghĩa là không ngớt, không dứt

Pinyin
bù zhǐ
Tiếng Anh
not be limited to, to be yet more than

不止 (phiên âm pinyin: bù zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không ngớt, không dứt". 不止 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他恐怕不止六十岁了 (chắc ông ta ngoài 60 rồi)

Câu ví dụ

他恐怕不止六十岁了

chắc ông ta ngoài 60 rồi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不止 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不止 có nghĩa là "không ngớt, không dứt", thuộc loại động từ.

不止 đọc như thế nào?

不止 phiên âm pinyin là "bù zhǐ".

不止 thuộc HSK mấy?

不止 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 不止 như thế nào?

Ví dụ: 他恐怕不止六十岁了 — nghĩa là "chắc ông ta ngoài 60 rồi".

Gặp lại 不止 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng