小心
HSK 3trạng từ, cụm từ, động từ
小心 nghĩa là cẩn thận
- Pinyin
- xiǎo xīn
- Tiếng Anh
- carefullywatch out!, careful!to be careful; to take care
小心 (phiên âm pinyin: xiǎo xīn) là trạng từ, cụm từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cẩn thận". 小心 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 路上很滑,一不小心就会跌交。 (đường rất trơn, hễ sơ ý một chút là ngã.)
Câu ví dụ
路上很滑,一不小心就会跌交。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
小心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
小心 có nghĩa là "cẩn thận", thuộc loại trạng từ, cụm từ, động từ.
小心 đọc như thế nào?
小心 phiên âm pinyin là "xiǎo xīn".
小心 thuộc HSK mấy?
小心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 小心 như thế nào?
Ví dụ: 路上很滑,一不小心就会跌交。 — nghĩa là "đường rất trơn, hễ sơ ý một chút là ngã.".
Gặp lại 小心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng