担心擔心 (phồn thể)
HSK 3tính từ, cụm động-tân

担心 nghĩa là lo lắng

Pinyin
dān xīn
Tiếng Anh
anxious, worriedto be anxious; to be worried; to worry; to feel anxiousto worry about; to be concerned about

担心 (phiên âm pinyin: dān xīn) là tính từ, cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lo lắng". Dạng phồn thể viết là 擔心. 担心 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一切都顺利,请不要担心。 (mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.)

Câu ví dụ

一切都顺利,请不要担心。

mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

担心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

担心 có nghĩa là "lo lắng", thuộc loại tính từ, cụm động-tân.

担心 đọc như thế nào?

担心 phiên âm pinyin là "dān xīn".

担心 thuộc HSK mấy?

担心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 担心 như thế nào?

Ví dụ: 一切都顺利,请不要担心。 — nghĩa là "mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.".

Gặp lại 担心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng