放心
HSK 3cụm động-tân

放心 nghĩa là yên tâm

Pinyin
fàng xīn
Tiếng Anh
to set one's mind at restto feel relievedto rest assuredto have confidence in sb

放心 (phiên âm pinyin: fàng xīn) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yên tâm". 放心 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事情如果你能帮忙,那我就放心了。 (nếu anh giúp tôi việc này thì tôi rất yên tâm.)

Câu ví dụ

这件事情如果你能帮忙,那我就放心了。

nếu anh giúp tôi việc này thì tôi rất yên tâm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

放心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

放心 có nghĩa là "yên tâm", thuộc loại cụm động-tân.

放心 đọc như thế nào?

放心 phiên âm pinyin là "fàng xīn".

放心 thuộc HSK mấy?

放心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 放心 như thế nào?

Ví dụ: 这件事情如果你能帮忙,那我就放心了。 — nghĩa là "nếu anh giúp tôi việc này thì tôi rất yên tâm.".

Gặp lại 放心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng