关心關心 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ
关心 nghĩa là quan tâm
- Pinyin
- guān xīn
- Tiếng Anh
- concernto worry, to be concerned (about)
关心 (phiên âm pinyin: guān xīn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan tâm". Dạng phồn thể viết là 關心. 关心 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 关心群众生活 (quan tâm đến đời sống nhân dân.)
Câu ví dụ
关心群众生活
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
关心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
关心 có nghĩa là "quan tâm", thuộc loại danh từ, động từ.
关心 đọc như thế nào?
关心 phiên âm pinyin là "guān xīn".
关心 thuộc HSK mấy?
关心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 关心 như thế nào?
Ví dụ: 关心群众生活 — nghĩa là "quan tâm đến đời sống nhân dân.".
Gặp lại 关心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng