严肃嚴肅 (phồn thể)
HSK 5tính từ, tính từ vị ngữ

严肃 nghĩa là nghiêm túc

Pinyin
yán sù
Tiếng Anh
serious; solemn; graveto strictly enforce; to enforce(atmosphere, attitude)

严肃 (phiên âm pinyin: yán sù) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêm túc". Dạng phồn thể viết là 嚴肅. 严肃 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他是个很严肃的人,从来不苟言笑。 (anh ấy là một con người rất nghiêm, xưa nay không nói cười tuỳ tiện bao giờ.)

Câu ví dụ

他是个很严肃的人,从来不苟言笑。

anh ấy là một con người rất nghiêm, xưa nay không nói cười tuỳ tiện bao giờ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

严肃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

严肃 có nghĩa là "nghiêm túc", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ.

严肃 đọc như thế nào?

严肃 phiên âm pinyin là "yán sù".

严肃 thuộc HSK mấy?

严肃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 严肃 như thế nào?

Ví dụ: 他是个很严肃的人,从来不苟言笑。 — nghĩa là "anh ấy là một con người rất nghiêm, xưa nay không nói cười tuỳ tiện bao giờ.".

Gặp lại 严肃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng