严禁嚴禁 (phồn thể)
HSK 6động từ

严禁 nghĩa là cấm

Pinyin
yán jìn
Tiếng Anh
to strictly forbid; to prohibit

严禁 (phiên âm pinyin: yán jìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cấm". Dạng phồn thể viết là 嚴禁. 严禁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

严禁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

严禁 có nghĩa là "cấm", thuộc loại động từ.

严禁 đọc như thế nào?

严禁 phiên âm pinyin là "yán jìn".

严禁 thuộc HSK mấy?

严禁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 严禁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng