严密嚴密 (phồn thể)
HSK 6tính từ
严密 nghĩa là chặt chẽ, kín đáo
- Pinyin
- yán mì
- Tiếng Anh
- tight; closestrict; rigorous; preciseconfidential; strictly secret
严密 (phiên âm pinyin: yán mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chặt chẽ, kín đáo". Dạng phồn thể viết là 嚴密. 严密 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这篇小说的结构十分严密。 (kết cấu của tiểu thuyết này rất chặt chẽ.)
Câu ví dụ
这篇小说的结构十分严密。
Phân tích từng chữ
严—
密—
Câu hỏi thường gặp
严密 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
严密 có nghĩa là "chặt chẽ, kín đáo", thuộc loại tính từ.
严密 đọc như thế nào?
严密 phiên âm pinyin là "yán mì".
严密 thuộc HSK mấy?
严密 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 严密 như thế nào?
Ví dụ: 这篇小说的结构十分严密。 — nghĩa là "kết cấu của tiểu thuyết này rất chặt chẽ.".
Gặp lại 严密 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng