严峻嚴峻 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ
严峻 nghĩa là nghiêm túc, nghiêm khắc
- Pinyin
- yán jùn
- Tiếng Anh
- serious, grave; stern; severe; grim
严峻 (phiên âm pinyin: yán jùn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêm túc, nghiêm khắc". Dạng phồn thể viết là 嚴峻. 严峻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。 (Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà ở sau thành công.)
Câu ví dụ
人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。
Phân tích từng chữ
严—
峻—
Câu hỏi thường gặp
严峻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
严峻 có nghĩa là "nghiêm túc, nghiêm khắc", thuộc loại tính từ vị ngữ.
严峻 đọc như thế nào?
严峻 phiên âm pinyin là "yán jùn".
严峻 thuộc HSK mấy?
严峻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 严峻 như thế nào?
Ví dụ: 人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。 — nghĩa là "Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà ở sau thành công.".
Gặp lại 严峻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng