别人別人 (phồn thể)
HSK 3danh từ

别人 nghĩa là người khác

Pinyin
bié rén, bié ren
Tiếng Anh
others; other people; another person

别人 (phiên âm pinyin: bié rén, bié ren) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người khác". Dạng phồn thể viết là 別人. 别人 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 家里只有母亲和我,没有别人。 (nhà chỉ có mẹ và tôi, không còn ai khác)

Câu ví dụ

家里只有母亲和我,没有别人。

nhà chỉ có mẹ và tôi, không còn ai khác

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

别人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

别人 có nghĩa là "người khác", thuộc loại danh từ.

别人 đọc như thế nào?

别人 phiên âm pinyin là "bié rén, bié ren".

别人 thuộc HSK mấy?

别人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 别人 như thế nào?

Ví dụ: 家里只有母亲和我,没有别人。 — nghĩa là "nhà chỉ có mẹ và tôi, không còn ai khác".

Gặp lại 别人 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng