丰满豐滿 (phồn thể)
HSK 6tính từ
丰满 nghĩa là sung túc, đầy đủ, đầy ắp
- Pinyin
- fēng mǎn
- Tiếng Anh
- plentifulwell-developed; full-grownshapely; well-padded
丰满 (phiên âm pinyin: fēng mǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sung túc, đầy đủ, đầy ắp". Dạng phồn thể viết là 豐滿. 丰满 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经过锻炼,看来他的身体比过去丰满多了。 (qua tập luyện, xem ra anh ấy nở nang hơn trước nhiều.)
Câu ví dụ
经过锻炼,看来他的身体比过去丰满多了。
Phân tích từng chữ
丰—
满mǎnđầyCâu hỏi thường gặp
丰满 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
丰满 có nghĩa là "sung túc, đầy đủ, đầy ắp", thuộc loại tính từ.
丰满 đọc như thế nào?
丰满 phiên âm pinyin là "fēng mǎn".
丰满 thuộc HSK mấy?
丰满 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 丰满 như thế nào?
Ví dụ: 经过锻炼,看来他的身体比过去丰满多了。 — nghĩa là "qua tập luyện, xem ra anh ấy nở nang hơn trước nhiều.".
Gặp lại 丰满 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng