(phồn thể)
HSK 3giới từ, trạng từ

nghĩa là bị, được, vì

Pinyin
wèi
Hán-Việt
vi
Tiếng Anh
to stand for; to supportfor; on account of; toto V for or on behalf of Nfor; because of

为 (phiên âm pinyin: wèi) là giới từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bị, được, vì". Âm Hán-Việt của 为 là "vi". Dạng phồn thể viết là 為. 为 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这种艺术形式为广大人民所喜闻乐见。 (loại hình nghệ thuật này được đông đảo nhân dân lao động yêu thích.)

Câu ví dụ

这种艺术形式为广大人民所喜闻乐见。

loại hình nghệ thuật này được đông đảo nhân dân lao động yêu thích.

Câu hỏi thường gặp

为 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

为 có nghĩa là "bị, được, vì", thuộc loại giới từ, trạng từ.

为 đọc như thế nào?

为 phiên âm pinyin là "wèi", âm Hán-Việt là "vi".

为 thuộc HSK mấy?

为 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 为 như thế nào?

Ví dụ: 这种艺术形式为广大人民所喜闻乐见。 — nghĩa là "loại hình nghệ thuật này được đông đảo nhân dân lao động yêu thích.".

Gặp lại 为 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng