以为以為 (phồn thể)
HSK 4động từ
以为 nghĩa là tưởng rằng, cho rằng
- Pinyin
- yǐ wéi
- Tiếng Anh
- to assume; to think wrongly; to consider erroneously
以为 (phiên âm pinyin: yǐ wéi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tưởng rằng, cho rằng". Dạng phồn thể viết là 以為. 以为 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这部电影我以为很有教育意义。 (bộ phim này tôi cho rằng rất có ý nghĩa giáo dục.)
Câu ví dụ
这部电影我以为很有教育意义。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
以为 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
以为 có nghĩa là "tưởng rằng, cho rằng", thuộc loại động từ.
以为 đọc như thế nào?
以为 phiên âm pinyin là "yǐ wéi".
以为 thuộc HSK mấy?
以为 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 以为 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影我以为很有教育意义。 — nghĩa là "bộ phim này tôi cho rằng rất có ý nghĩa giáo dục.".
Gặp lại 以为 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng