人为人為 (phồn thể)
HSK 6tính từ

人为 nghĩa là con người làm ra

Pinyin
rén wéi
Tiếng Anh
man-made; artificial

人为 (phiên âm pinyin: rén wéi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con người làm ra". Dạng phồn thể viết là 人為. 人为 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人为的障碍。 (trở ngại do con người tạo nên.)

Câu ví dụ

人为的障碍。

trở ngại do con người tạo nên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

人为 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

人为 có nghĩa là "con người làm ra", thuộc loại tính từ.

人为 đọc như thế nào?

人为 phiên âm pinyin là "rén wéi".

人为 thuộc HSK mấy?

人为 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 人为 như thế nào?

Ví dụ: 人为的障碍。 — nghĩa là "trở ngại do con người tạo nên.".

Gặp lại 人为 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng