为期為期 (phồn thể)
HSK 6danh từ

为期 nghĩa là kỳ hạn, thời gian

Pinyin
wéi qī
Tiếng Anh
(to be completed) by a definite date; for a certain period of timetime remaining

为期 (phiên âm pinyin: wéi qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỳ hạn, thời gian". Dạng phồn thể viết là 為期. 为期 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 为期不远 ((xét về) thời gian không xa)

Câu ví dụ

为期不远

(xét về) thời gian không xa

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

为期 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

为期 có nghĩa là "kỳ hạn, thời gian", thuộc loại danh từ.

为期 đọc như thế nào?

为期 phiên âm pinyin là "wéi qī".

为期 thuộc HSK mấy?

为期 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 为期 như thế nào?

Ví dụ: 为期不远 — nghĩa là "(xét về) thời gian không xa".

Gặp lại 为期 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng