行为行為 (phồn thể)
行为 (phiên âm pinyin: xíng wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hành vi". Dạng phồn thể viết là 行為. 行为 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 正义的行为。 (hành động chính nghĩa)
Câu ví dụ
正义的行为。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
行为 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
行为 có nghĩa là "hành vi", thuộc loại danh từ.
行为 đọc như thế nào?
行为 phiên âm pinyin là "xíng wéi".
行为 thuộc HSK mấy?
行为 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 行为 như thế nào?
Ví dụ: 正义的行为。 — nghĩa là "hành động chính nghĩa".
Gặp lại 行为 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng