为难為難 (phồn thể)
HSK 6tính từ, động từ
为难 nghĩa là làm khó
- Pinyin
- wéi nán
- Tiếng Anh
- embarrassed; to create difficulties (for sb); to be in an awkward situation
为难 (phiên âm pinyin: wéi nán) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm khó". Dạng phồn thể viết là 為難. 为难 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 为难的事 (việc khó xử)
Câu ví dụ
为难的事
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
为难 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
为难 có nghĩa là "làm khó", thuộc loại tính từ, động từ.
为难 đọc như thế nào?
为难 phiên âm pinyin là "wéi nán".
为难 thuộc HSK mấy?
为难 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 为难 như thế nào?
Ví dụ: 为难的事 — nghĩa là "việc khó xử".
Gặp lại 为难 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng