主持人 (phiên âm pinyin: zhǔ chí rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "MC, người dẫn chương trình". Ví dụ: 今晚的主持人非常幽默,让晚会气氛很活跃。 (Người dẫn chương trình tối nay rất hài hước, làm cho không khí buổi tiệc rất sôi động.)
Giải nghĩa
Người dẫn dắt một chương trình, sự kiện hoặc buổi phát sóng.
Câu ví dụ
今晚的主持人非常幽默,让晚会气氛很活跃。
Cách dùng chi tiết
主持人 là danh từ chỉ người dẫn dắt một chương trình, sự kiện, buổi lễ hoặc buổi phát sóng. Họ có vai trò kết nối các phần, giới thiệu khách mời và tạo không khí cho chương trình. Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực giải trí, truyền hình và sự kiện. Nó khác với người chỉ tham gia chương trình.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
主持人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
主持人 đọc như thế nào?
Đặt câu với 主持人 như thế nào?
Gặp lại 主持人 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng