乐器樂器 (phồn thể)
HSK 5danh từ

乐器 nghĩa là nhạc cụ

Pinyin
yuè qì
Tiếng Anh
musical instrument

乐器 (phiên âm pinyin: yuè qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhạc cụ". Dạng phồn thể viết là 樂器. 乐器 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

乐器 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

乐器 có nghĩa là "nhạc cụ", thuộc loại danh từ.

乐器 đọc như thế nào?

乐器 phiên âm pinyin là "yuè qì".

乐器 thuộc HSK mấy?

乐器 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 乐器 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng