乐意樂意 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ
乐意 nghĩa là vui lòng, tự nguyện
- Pinyin
- lè yì
- Tiếng Anh
- to be willing to; to be ready topleased; happy
乐意 (phiên âm pinyin: lè yì) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vui lòng, tự nguyện". Dạng phồn thể viết là 樂意. 乐意 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你的话说得太生硬,他听了有些不乐意。 (anh nói mạnh quá, cậu ta nghe xong tỏ vẻ không hài lòng.)
Câu ví dụ
你的话说得太生硬,他听了有些不乐意。
Phân tích từng chữ
乐—
意—
Câu hỏi thường gặp
乐意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
乐意 có nghĩa là "vui lòng, tự nguyện", thuộc loại động từ, tính từ.
乐意 đọc như thế nào?
乐意 phiên âm pinyin là "lè yì".
乐意 thuộc HSK mấy?
乐意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 乐意 như thế nào?
Ví dụ: 你的话说得太生硬,他听了有些不乐意。 — nghĩa là "anh nói mạnh quá, cậu ta nghe xong tỏ vẻ không hài lòng.".
Gặp lại 乐意 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng