乐趣樂趣 (phồn thể)
HSK 6danh từ

乐趣 nghĩa là niềm vui, hứng thú

Pinyin
lè qù
Tiếng Anh
delight; pleasure; joy

乐趣 (phiên âm pinyin: lè qù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "niềm vui, hứng thú". Dạng phồn thể viết là 樂趣. 乐趣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 只有乐观的人才能随时享受生活中的乐趣。 (chỉ có người lạc quan thì mới có thể hưởng thụ niềm vui trong cuộc sống vào bất cứ lúc nào.)

Câu ví dụ

只有乐观的人才能随时享受生活中的乐趣。

chỉ có người lạc quan thì mới có thể hưởng thụ niềm vui trong cuộc sống vào bất cứ lúc nào.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

乐趣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

乐趣 có nghĩa là "niềm vui, hứng thú", thuộc loại danh từ.

乐趣 đọc như thế nào?

乐趣 phiên âm pinyin là "lè qù".

乐趣 thuộc HSK mấy?

乐趣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 乐趣 như thế nào?

Ví dụ: 只有乐观的人才能随时享受生活中的乐趣。 — nghĩa là "chỉ có người lạc quan thì mới có thể hưởng thụ niềm vui trong cuộc sống vào bất cứ lúc nào.".

Gặp lại 乐趣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng