音乐 (phiên âm pinyin: yīn yuè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "âm nhạc". Dạng phồn thể viết là 音樂. 音乐 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我喜欢听各种类型的音乐,特别是古典音乐。 (Tôi thích nghe các loại nhạc khác nhau, đặc biệt là nhạc cổ điển.)
Giải nghĩa
Các giai điệu, bài hát hoặc âm thanh có tính nghệ thuật.
Câu ví dụ
我喜欢听各种类型的音乐,特别是古典音乐。
Cách dùng chi tiết
音乐 là danh từ chỉ âm nhạc, các loại giai điệu, bài hát. Đây là một từ rất thông dụng khi nói về sở thích nghe nhạc, các thể loại nhạc hoặc các buổi biểu diễn âm nhạc. Nó thường đi kèm với động từ 听 (tīng - nghe) tạo thành cụm 听音乐 (tīng yīnyuè - nghe nhạc). Bạn cũng có thể nói về các loại nhạc cụ thể như 流行音乐 (liúxíng yīnyuè - nhạc pop) hay 古典音乐 (gǔdiǎn yīnyuè - nhạc cổ điển).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
音乐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
音乐 đọc như thế nào?
音乐 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 音乐 như thế nào?
Gặp lại 音乐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng