娱乐娛樂 (phồn thể)
娱乐 (phiên âm pinyin: yú lè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giải trí". Dạng phồn thể viết là 娛樂. 娱乐 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 下棋是他爱好的娱乐。 (đánh cờ là thú tiêu khiển yêu thích của anh ấy.)
Câu ví dụ
下棋是他爱好的娱乐。
Phân tích từng chữ
娱—
乐—
Câu hỏi thường gặp
娱乐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
娱乐 có nghĩa là "giải trí", thuộc loại danh từ.
娱乐 đọc như thế nào?
娱乐 phiên âm pinyin là "yú lè".
娱乐 thuộc HSK mấy?
娱乐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 娱乐 như thế nào?
Ví dụ: 下棋是他爱好的娱乐。 — nghĩa là "đánh cờ là thú tiêu khiển yêu thích của anh ấy.".
Gặp lại 娱乐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng