欢乐歡樂 (phồn thể)
欢乐 (phiên âm pinyin: huān lè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự vui mừng". Dạng phồn thể viết là 歡樂. 欢乐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 广场上欢乐的歌声此起彼伏。 (tiếng hát trên quảng trường vang lên từng hồi rộn rã.)
Câu ví dụ
广场上欢乐的歌声此起彼伏。
Phân tích từng chữ
欢—
乐—
Câu hỏi thường gặp
欢乐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
欢乐 có nghĩa là "sự vui mừng", thuộc loại tính từ.
欢乐 đọc như thế nào?
欢乐 phiên âm pinyin là "huān lè".
欢乐 thuộc HSK mấy?
欢乐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 欢乐 như thế nào?
Ví dụ: 广场上欢乐的歌声此起彼伏。 — nghĩa là "tiếng hát trên quảng trường vang lên từng hồi rộn rã.".
Gặp lại 欢乐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng