快乐快樂 (phồn thể)
HSK 2danh từ, tính từ

快乐 nghĩa là hạnh phúc

Pinyin
kuài lè
Tiếng Anh
happinesshappy; cheerful

快乐 (phiên âm pinyin: kuài lè) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạnh phúc". Dạng phồn thể viết là 快樂. 快乐 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 祝你生日快乐。 (chúc mừng sinh nhật vui vẻ.)

Câu ví dụ

祝你生日快乐。

chúc mừng sinh nhật vui vẻ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

快乐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

快乐 có nghĩa là "hạnh phúc", thuộc loại danh từ, tính từ.

快乐 đọc như thế nào?

快乐 phiên âm pinyin là "kuài lè".

快乐 thuộc HSK mấy?

快乐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 快乐 như thế nào?

Ví dụ: 祝你生日快乐。 — nghĩa là "chúc mừng sinh nhật vui vẻ.".

Gặp lại 快乐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng