乐谱樂譜 (phồn thể)
乐谱 (phiên âm pinyin: yuè pǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản nhạc, nhạc phổ". Dạng phồn thể viết là 樂譜. 乐谱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
乐—
谱—
Câu hỏi thường gặp
乐谱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
乐谱 có nghĩa là "bản nhạc, nhạc phổ", thuộc loại danh từ.
乐谱 đọc như thế nào?
乐谱 phiên âm pinyin là "yuè pǔ".
乐谱 thuộc HSK mấy?
乐谱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 乐谱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng