从從 (phồn thể)
HSK 2giới từ, động từ
从 nghĩa là từ
- Pinyin
- cóng
- Hán-Việt
- thung
- Tiếng Anh
- from; since; throughalways; at all times (usually in negative)to follow; to obey; to comply withto join; to be engaged in
从 (phiên âm pinyin: cóng) là giới từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ". Âm Hán-Việt của 从 là "thung". Dạng phồn thể viết là 從. 从 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 从 未看见中国人民象现在这样意气风发,斗志昂扬。 (từ trước tới nay chưa bao giờ trông thấy hiện tượng nhân dân Trung Quốc với ý chí chiến đấu hăng hái, sục sôi như thế này.)
Câu ví dụ
从 未看见中国人民象现在这样意气风发,斗志昂扬。
Câu hỏi thường gặp
从 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
从 có nghĩa là "từ", thuộc loại giới từ, động từ.
从 đọc như thế nào?
从 phiên âm pinyin là "cóng", âm Hán-Việt là "thung".
从 thuộc HSK mấy?
从 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 从 như thế nào?
Ví dụ: 从 未看见中国人民象现在这样意气风发,斗志昂扬。 — nghĩa là "từ trước tới nay chưa bao giờ trông thấy hiện tượng nhân dân Trung Quốc với ý chí chiến đấu hăng hái, sục sôi như thế này.".
Gặp lại 从 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng