化验化驗 (phồn thể)
HSK 6động từ

化验 nghĩa là hóa nghiệm

Pinyin
huà yàn
Tiếng Anh
to have a laboratory test

化验 (phiên âm pinyin: huà yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hóa nghiệm". Dạng phồn thể viết là 化驗. 化验 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 药品化验 (phân chất dược phẩm)

Câu ví dụ

药品化验

phân chất dược phẩm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

化验 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

化验 có nghĩa là "hóa nghiệm", thuộc loại động từ.

化验 đọc như thế nào?

化验 phiên âm pinyin là "huà yàn".

化验 thuộc HSK mấy?

化验 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 化验 như thế nào?

Ví dụ: 药品化验 — nghĩa là "phân chất dược phẩm".

Gặp lại 化验 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng