二楼
二楼 (phiên âm pinyin: èr lóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tầng hai". Ví dụ: 这家商店在市中心,我记得它在二楼。 (Cửa hàng này ở trung tâm thành phố, tôi nhớ nó ở tầng hai.)
Giải nghĩa
Tầng thứ hai của tòa nhà, ngay trên tầng một.
Câu ví dụ
这家商店在市中心,我记得它在二楼。
Cách dùng chi tiết
二楼 chỉ tầng thứ hai của một tòa nhà, ngay phía trên tầng một. Đây là cách đếm tầng phổ biến trong tiếng Trung. Khi nói về vị trí của một cửa hàng hay phòng ban, người ta thường dùng 二楼 để chỉ tầng này.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
二楼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
二楼 có nghĩa là "Tầng hai", thuộc loại danh từ. Tầng thứ hai của tòa nhà, ngay trên tầng một.
二楼 đọc như thế nào?
二楼 phiên âm pinyin là "èr lóu".
Đặt câu với 二楼 như thế nào?
Ví dụ: 这家商店在市中心,我记得它在二楼。 — nghĩa là "Cửa hàng này ở trung tâm thành phố, tôi nhớ nó ở tầng hai.".
Gặp lại 二楼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng