云
云 (phiên âm pinyin: yún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đám mây". Âm Hán-Việt của 云 là "vân". 云 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 云 腿(云南宣威一带出产的火腿)。 (chân giò hun khói Vân Nam)
Câu ví dụ
云 腿(云南宣威一带出产的火腿)。
Câu hỏi thường gặp
云 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
云 có nghĩa là "đám mây", thuộc loại động từ.
云 đọc như thế nào?
云 phiên âm pinyin là "yún", âm Hán-Việt là "vân".
云 thuộc HSK mấy?
云 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 云 như thế nào?
Ví dụ: 云 腿(云南宣威一带出产的火腿)。 — nghĩa là "chân giò hun khói Vân Nam".
Gặp lại 云 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng