亿 (phồn thể)

亿 nghĩa là một trăm triệu

Pinyin
Hán-Việt
ức
Tiếng Anh
one hundred million

亿 (phiên âm pinyin: yì) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một trăm triệu". Âm Hán-Việt của 亿 là "ức". Dạng phồn thể viết là 億. 亿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个大型工程的总投资额超过了十亿人民币。 (Tổng vốn đầu tư của dự án quy mô lớn này vượt quá một tỷ Nhân dân tệ.)

Giải nghĩa

Số đếm chỉ một trăm triệu.

Câu ví dụ

这个大型工程的总投资额超过了十亿人民币。

Tổng vốn đầu tư của dự án quy mô lớn này vượt quá một tỷ Nhân dân tệ.

Cách dùng chi tiết

亿 là một từ chỉ số đếm, có nghĩa là một trăm triệu. Đây là đơn vị đếm rất lớn, thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, dân số hoặc quy mô dự án lớn. Ví dụ, một quốc gia có dân số vài 亿 người. Khi nói số lượng cụ thể, ta dùng 一亿 (một trăm triệu).

Câu hỏi thường gặp

亿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

亿 có nghĩa là "một trăm triệu", thuộc loại số từ. Số đếm chỉ một trăm triệu.

亿 đọc như thế nào?

亿 phiên âm pinyin là "yì", âm Hán-Việt là "ức".

亿 thuộc HSK mấy?

亿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 亿 như thế nào?

Ví dụ: 这个大型工程的总投资额超过了十亿人民币。 — nghĩa là "Tổng vốn đầu tư của dự án quy mô lớn này vượt quá một tỷ Nhân dân tệ.".

Gặp lại 亿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng