服从服從 (phồn thể)
HSK 6động từ

服从 nghĩa là phục tùng, tuân theo

Pinyin
fú cóng
Tiếng Anh
to obey; to submit (oneself) toto be subordinated to

服从 (phiên âm pinyin: fú cóng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phục tùng, tuân theo". Dạng phồn thể viết là 服從. 服从 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 个人利益服从集体利益。 (lợi ích cá nhân phải phục tùng lợi ích tập thể.)

Câu ví dụ

个人利益服从集体利益。

lợi ích cá nhân phải phục tùng lợi ích tập thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

服从 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

服从 có nghĩa là "phục tùng, tuân theo", thuộc loại động từ.

服从 đọc như thế nào?

服从 phiên âm pinyin là "fú cóng".

服从 thuộc HSK mấy?

服从 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 服从 như thế nào?

Ví dụ: 个人利益服从集体利益。 — nghĩa là "lợi ích cá nhân phải phục tùng lợi ích tập thể.".

Gặp lại 服从 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng