自从自從 (phồn thể)
HSK 5giới từ

自从 nghĩa là từ

Pinyin
zì cóng
Tiếng Anh
since

自从 (phiên âm pinyin: zì cóng) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ". Dạng phồn thể viết là 自從. 自从 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我自从参加了体育锻炼,身体强健多了。 (tôi từ khi tham gia tập thể dục, đã khoẻ nhiều.)

Câu ví dụ

我自从参加了体育锻炼,身体强健多了。

tôi từ khi tham gia tập thể dục, đã khoẻ nhiều.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

自从 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

自从 có nghĩa là "từ", thuộc loại giới từ.

自从 đọc như thế nào?

自从 phiên âm pinyin là "zì cóng".

自从 thuộc HSK mấy?

自从 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 自从 như thế nào?

Ví dụ: 我自从参加了体育锻炼,身体强健多了。 — nghĩa là "tôi từ khi tham gia tập thể dục, đã khoẻ nhiều.".

Gặp lại 自从 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng