从来從來 (phồn thể)
HSK 4trạng từ
从来 nghĩa là từ trước đến giờ
- Pinyin
- cóng lái
- Tiếng Anh
- always; at all times; all along(used only in the negative: never)
从来 (phiên âm pinyin: cóng lái) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ trước đến giờ". Dạng phồn thể viết là 從來. 从来 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这种事我从来没听说过。 (việc như thế này trước nay tôi chưa hề nghe thấy.)
Câu ví dụ
这种事我从来没听说过。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
从来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
从来 có nghĩa là "từ trước đến giờ", thuộc loại trạng từ.
从来 đọc như thế nào?
从来 phiên âm pinyin là "cóng lái".
从来 thuộc HSK mấy?
从来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 从来 như thế nào?
Ví dụ: 这种事我从来没听说过。 — nghĩa là "việc như thế này trước nay tôi chưa hề nghe thấy.".
Gặp lại 从来 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng