出息

出息 nghĩa là triển vọng, tiền đồ

Pinyin
chū xi
Tiếng Anh
promise; prospect; futureprofitmature; grow up

出息 (phiên âm pinyin: chū xi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "triển vọng, tiền đồ". 出息 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不管做什么工作,只要对人民有贡献,就有出息。 (bất cứ làm việc gì hễ có cống hiến cho nhân dân, thì đều có tiền đồ.)

Câu ví dụ

不管做什么工作,只要对人民有贡献,就有出息。

bất cứ làm việc gì hễ có cống hiến cho nhân dân, thì đều có tiền đồ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

出息 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出息 có nghĩa là "triển vọng, tiền đồ".

出息 đọc như thế nào?

出息 phiên âm pinyin là "chū xi".

出息 thuộc HSK mấy?

出息 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 出息 như thế nào?

Ví dụ: 不管做什么工作,只要对人民有贡献,就有出息。 — nghĩa là "bất cứ làm việc gì hễ có cống hiến cho nhân dân, thì đều có tiền đồ.".

Gặp lại 出息 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng