川流不息
HSK 6cụm từ, tính từ vị ngữ
川流不息 nghĩa là như nước chảy, tấp lập
- Pinyin
- chuān liú bù xī
- Tiếng Anh
- never ending, ceaseless
川流不息 (phiên âm pinyin: chuān liú bù xī) là cụm từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "như nước chảy, tấp lập". 川流不息 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
川流不息 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
川流不息 có nghĩa là "như nước chảy, tấp lập", thuộc loại cụm từ, tính từ vị ngữ.
川流不息 đọc như thế nào?
川流不息 phiên âm pinyin là "chuān liú bù xī".
川流不息 thuộc HSK mấy?
川流不息 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 川流不息 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng