会计會計 (phồn thể)

会计 nghĩa là kế toán

Pinyin
kuài jì
Tiếng Anh
accountingbookkeeper; accountant

会计 (phiên âm pinyin: kuài jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kế toán". Dạng phồn thể viết là 會計. 会计 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他是一名专业的会计,负责公司的财务。 (Anh ấy là một kế toán chuyên nghiệp, phụ trách tài chính của công ty.)

Giải nghĩa

Người phụ trách ghi chép, quản lý tài chính và sổ sách.

Câu ví dụ

他是一名专业的会计,负责公司的财务。

Anh ấy là một kế toán chuyên nghiệp, phụ trách tài chính của công ty.

Cách dùng chi tiết

会计 là danh từ chỉ người làm công việc liên quan đến sổ sách, thu chi của một tổ chức hoặc công ty. Cụm từ thường gặp là "当会计" (làm kế toán) hoặc "做会计" (làm kế toán). Trong tiếng Việt, "kế toán" có thể chỉ cả người và bộ phận, còn trong tiếng Trung, 会计 thường chỉ người làm công việc này.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

会计 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

会计 có nghĩa là "kế toán", thuộc loại danh từ. Người phụ trách ghi chép, quản lý tài chính và sổ sách.

会计 đọc như thế nào?

会计 phiên âm pinyin là "kuài jì".

会计 thuộc HSK mấy?

会计 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 会计 như thế nào?

Ví dụ: 他是一名专业的会计,负责公司的财务。 — nghĩa là "Anh ấy là một kế toán chuyên nghiệp, phụ trách tài chính của công ty.".

Gặp lại 会计 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng