传播傳播 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
传播 nghĩa là truyền bá, phổ biến
- Pinyin
- chuán bō
- Tiếng Anh
- to propagate; to spread; to disseminate; to broadcastpropagation
传播 (phiên âm pinyin: chuán bō) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyền bá, phổ biến". Dạng phồn thể viết là 傳播. 传播 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 传播先进经验。 (truyền kinh nghiệm tiên tiến.)
Câu ví dụ
传播先进经验。
Phân tích từng chữ
传—
播—
Câu hỏi thường gặp
传播 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
传播 có nghĩa là "truyền bá, phổ biến", thuộc loại động từ, danh từ.
传播 đọc như thế nào?
传播 phiên âm pinyin là "chuán bō".
传播 thuộc HSK mấy?
传播 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 传播 như thế nào?
Ví dụ: 传播先进经验。 — nghĩa là "truyền kinh nghiệm tiên tiến.".
Gặp lại 传播 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng