流传流傳 (phồn thể)
HSK 5động từ
流传 nghĩa là lưu truyền
- Pinyin
- liú chuán
- Tiếng Anh
- to spread; to pass downto circulate; to hand down
流传 (phiên âm pinyin: liú chuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu truyền". Dạng phồn thể viết là 流傳. 流传 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 消息很快就流传开了。 (tin tức nhanh chóng được truyền đi.)
Câu ví dụ
消息很快就流传开了。
Phân tích từng chữ
流—
传—
Câu hỏi thường gặp
流传 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
流传 có nghĩa là "lưu truyền", thuộc loại động từ.
流传 đọc như thế nào?
流传 phiên âm pinyin là "liú chuán".
流传 thuộc HSK mấy?
流传 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 流传 như thế nào?
Ví dụ: 消息很快就流传开了。 — nghĩa là "tin tức nhanh chóng được truyền đi.".
Gặp lại 流传 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng