传授傳授 (phồn thể)
HSK 6động từ
传授 nghĩa là truyền dạy, truyền thụ
- Pinyin
- chuán shòu
- Tiếng Anh
- to pass on; to teach; to pass on (skills/etc); to impart
传授 (phiên âm pinyin: chuán shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyền dạy, truyền thụ". Dạng phồn thể viết là 傳授. 传授 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
传—
授—
Câu hỏi thường gặp
传授 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
传授 có nghĩa là "truyền dạy, truyền thụ", thuộc loại động từ.
传授 đọc như thế nào?
传授 phiên âm pinyin là "chuán shòu".
传授 thuộc HSK mấy?
传授 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 传授 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng